paddle box
Định nghĩa
Danh từ: Hộp mái chèo – một vỏ bọc bằng gỗ bao phủ phần trên của bánh xe mái chèo (paddlewheel) trên tàu thủy.
Ví dụ sử dụng
- (Hộp mái chèo bảo vệ phần trên của bánh xe mái chèo khỏi bị hư hại.)
- (Công nhân sơn hộp mái chèo để ngăn nó bị mục nát trong nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "inside the paddle box": bên trong hộp mái chèo.
- The machinery inside the paddle box was carefully maintained. (Máy móc bên trong hộp mái chèo được bảo dưỡng cẩn thận.)
- "to remove the paddle box": tháo bỏ hộp mái chèo.
- The shipyard had to remove the paddle box for repairs. (Xưởng đóng tàu phải tháo bỏ hộp mái chèo để sửa chữa.)
Biến thể và từ gần giống
- Paddlewheel (danh từ): bánh xe mái chèo – cấu trúc quay có các mái chèo dùng để đẩy tàu.
- The paddlewheel was a common feature on steamships. (Bánh xe mái chèo là một đặc điểm phổ biến trên tàu hơi nước.)
- Box (danh từ): hộp, thùng – vật chứa có hình khối.
Từ đồng nghĩa
- Housing (danh từ): vỏ bọc, vỏ che – thường dùng để chỉ bộ phận bảo vệ máy móc.
- Casing (danh từ): lớp vỏ bọc ngoài.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Box in: bao bọc, giới hạn (không liên quan trực tiếp đến "paddle box" nhưng dùng chung từ "box").
- The paddle box boxes in the upper part of the wheel. (Hộp mái chèo bao bọc phần trên của bánh xe.)
Thành ngữ liên quan
- Out of the box: sáng tạo, không theo khuôn mẫu (không liên quan trực tiếp, nhưng là thành ngữ phổ biến với từ "box").
- The design of the paddle box was out of the box for its time. (Thiết kế của hộp mái chèo rất sáng tạo so với thời đó.)